🍚 ข้าว
khao
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- CơmA1
- cơm, gạoA1
Câu ví dụ
ฉันกินข้าวเย็นกับสามีของฉันTôi đang ăn tối với chồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›