อะไร
à-rai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cái gì
Câu ví dụ
คุณต้องการอะไร?Bạn muốn gì?
คุณอยากทานอะไร?Bạn muốn ăn gì?
คุณชอบสีอะไร?Cậu thích màu nào hơn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›