เวลา
wee-laa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- thời gian; lúc
Câu ví dụ
เวลาว่างคุณทำอะไร?Mày làm gì khi rảnh rỗi?
ได้เวลานอนĐã đến giờ đi ngủ.
มันใช้เวลาNó cần thời gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›