🏪 คุณ
khun
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- BạnA1
- bạn, anh, chịA1
Câu ví dụ
คุณอยู่ที่ไหน?Bạn ở đâu
ล้างเท้าของคุณRửa chân đi.
ฉันไม่เชื่อคุณTôi không tin bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›