ทั้ง
tháng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cả, toàn bộ
Câu ví dụ
สุนัขเห่าทั้งคืนLũ chó sủa suốt cả đêm.
หนังสือทั้งหมดของผมหายไปSách của tôi mất hết rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›