Phần lớn người tự học chữ Thái bắt đầu bằng việc chép bảng 44 phụ âm theo thứ tự ก ข ฃ ค ฅ ฆ ง..., học thuộc tên từng chữ, rồi mới tới nguyên âm, rồi mới tới thanh điệu. Sau ba tuần, họ thuộc mặt chữ nhưng vẫn chưa đọc được một từ trọn vẹn, và bỏ cuộc. Thứ tự trong bảng là thứ tự từ điển, không phải thứ tự học. Lộ trình 30 ngày dưới đây sắp xếp lại theo một nguyên tắc khác: học theo nhóm thanh, nhóm chữ hay gặp trước, và đọc từ thật ngay từ ngày đầu. Mỗi ngày 25 phút là đủ.
Nguyên tắc: đi theo nhóm thanh, không theo bảng
Phụ âm Thái chia ba nhóm: trung (อักษรกลาง), cao (อักษรสูง), thấp (อักษรต่ำ). Nhóm của phụ âm đầu quyết định thanh điệu của âm tiết, nên học theo nhóm thì thanh điệu được học cùng lúc, không phải một khối quy tắc riêng sau này.
Điều ít ai nói với người mới: hai tuần đầu bạn hầu như không cần lo về thanh điệu. Nếu âm tiết có nguyên âm dài hoặc kết thúc bằng n, m, ng, y, w (gọi là âm tiết sống) và không có dấu thanh, thì cả nhóm trung lẫn nhóm thấp đều đọc thanh ngang. Bạn chỉ cần chọn đúng những từ thuộc dạng này để luyện trước, và tiết kiệm phần khó cho tuần ba.
Tuần 1 (ngày 1–7): bảy phụ âm trung và nguyên âm dài
Phụ âm: ก จ ด ต บ ป อ. Nhóm trung có chín chữ, nhưng hai chữ còn lại (ฎ ฏ) hiếm, để sau.
Nguyên âm: các nguyên âm dài -า -ี -ู เ- แ- โ- -อ, cộng ไ- ใ- เ-า -ำ vì chúng cực kỳ hay gặp.
Âm cuối: -น -ม -ง -ย -ว (âm tiết sống).
Từ đọc được ngay, tất cả thanh ngang:
- ตา (taa) — mắt; ปู (puu) — cua; ดู (duu) — xem; ดี (dii) — tốt
- ไป (pai) — đi; ใจ (jai) — lòng; เอา (ao) — lấy; จำ (jam) — nhớ
- จาน (jaan) — đĩa; ตาม (taam) — theo; บาง (baang) — mỏng; ดาว (daao) — ngôi sao
- กิน (gin) — ăn; บิน (bin) — bay; ตอน (tɔɔn) — lúc
Cuối tuần một, bạn đã đọc được một câu thật: ไปกินจาน... chưa trọn nghĩa, nhưng bạn đọc được từng chữ. Cảm giác đó là thứ giữ bạn ở lại với việc học.
Chữ อ cần chú ý: đứng đầu âm tiết nó là phụ âm câm (đỡ cho nguyên âm), như trong เอา; đứng sau phụ âm nó là nguyên âm "ɔɔ", như trong ตอน.
Tuần 2 (ngày 8–14): mười ba phụ âm thấp hay gặp
Phụ âm: ค ง ช ซ ท น พ ฟ ม ย ร ล ว. Đây là những chữ thấp thông dụng nhất, chiếm phần lớn từ vựng hằng ngày.
Với âm tiết sống không dấu, nhóm thấp cũng đọc thanh ngang, nên tuần này bạn vẫn đọc nhẹ nhàng:
- มา (maa) — đến; นา (naa) — ruộng; ยา (yaa) — thuốc; ชา (chaa) — trà
- งาน (ngaan) — công việc; ทาง (thaang) — đường; ซอย (sɔɔi) — hẻm
- เรา (rao) — chúng ta; ไฟ (fai) — lửa, điện; ยาว (yaao) — dài
- คน (khon) — người; นม (nom) — sữa; ลม (lom) — gió (nguyên âm "o" ẩn, không viết)
Cặp cần tách sớm: ค (kh, bật hơi) và ก (g, không bật hơi); ท/พ (bật hơi) và ต/ป (không bật hơi). Người Việt quen âm "t" không bật hơi và "th" bật hơi nên ท/ต không khó; khó là ป/พ vì tiếng Việt không có "p" đầu từ. Đọc ป như "b" nhưng môi không rung, đọc พ như "p" có luồng hơi bật ra.
Cuối tuần hai, bạn ghép được cụm như ทำงาน (tham-ngaan, làm việc), คนไทย (khon-thai, người Thái), ชานม (chaa-nom, trà sữa).
Tuần 3 (ngày 15–21): phụ âm cao và âm tiết chết
Phụ âm: ข ฉ ถ ผ ฝ ส ห. Với âm tiết sống không dấu, nhóm cao đọc thanh đi lên (chùng xuống một chút rồi vút lên, gần với dấu hỏi của tiếng Việt):
- ขา (khǎa) — chân; หู (hǔu) — tai; สี (sǐi) — màu; หา (hǎa) — tìm
- สอง (sɔ̌ɔng) — hai; ถาม (thǎam) — hỏi; ขาว (khǎao) — trắng; ผม (phǒm) — tôi
Tuần này cũng học âm tiết chết: nguyên âm ngắn không có âm cuối, hoặc kết thúc bằng âm tắc k, t, p. Quy tắc gọn:
| Nhóm | Âm tiết chết | Ví dụ |
|---|---|---|
| trung, cao | thanh thấp | ปาก (pàak) — miệng; จาก (jàak) — từ; สิบ (sìp) — mười |
| thấp, nguyên âm ngắn | thanh cao | รัก (rák) — yêu; นก (nók) — chim |
| thấp, nguyên âm dài | thanh xuống | มาก (mâak) — nhiều; พูด (phûut) — nói; ลูก (lûuk) — con |
Người Việt có lợi thế ở âm tắc cuối: ta vốn nói "các", "mát", "đáp" với phụ âm cuối không bật, đúng như tiếng Thái. Chỉ cần đừng bật hơi khi đọc chữ cuối.
Tuần 4 (ngày 22–30): dấu thanh, ห dẫn và chữ hiếm
Hai dấu thanh chính
Dấu ่ (ไม้เอก) và ้ (ไม้โท) chiếm gần như toàn bộ số dấu thanh bạn sẽ gặp. Học chúng qua cặp từ, đừng qua bảng:
- ข่าว (khàao) — tin tức; ข้าว (khâao) — cơm. Cùng nhóm cao, khác dấu.
- ป่า (pàa) — rừng; ป้า (pâa) — bác gái. Nhóm trung.
- พี่ (phîi) — anh chị; น้ำ (náam) — nước; แม่ (mɛ̂ɛ) — mẹ. Nhóm thấp: ่ thành thanh xuống, ้ thành thanh cao.
Hai dấu ๊ và ๋ chỉ đi với nhóm trung và hiếm, như trong โต๊ะ (tó, cái bàn). Biết mặt là đủ.
Chữ ห đứng câm phía trước
Chữ ห đặt trước các phụ âm thấp như ม น ย ร ล ว ง ญ sẽ "kéo" chúng sang nhóm cao: หมา (mǎa, con chó) khác มา (maa, đến). Bạn chỉ cần nhận ra hiện tượng này trong tuần bốn; luyện kỹ để sau.
Các chữ "hiếm" mà không hiếm
Khoảng mười mấy chữ còn lại phần lớn chỉ là cách viết khác của âm đã học, dùng trong từ gốc Pali–Sanskrit: ภ đọc như พ, ธ như ท, ศ ษ như ส, ณ như น, ฬ như ล. Học chúng như "biến thể" của chữ đã biết. Nhưng đừng để tới cuối mới học, vì vài chữ nằm trong từ bạn dùng hằng ngày: คุณ (khun, bạn) có ณ, ภาษา (phaa-sǎa, ngôn ngữ) có ภ và ษ, ผู้หญิง (phûu-yǐng, phụ nữ) có ญ. Hai chữ ฃ và ฅ thì đã thôi dùng, bỏ qua.
25 phút mỗi ngày chia thế nào
- 10 phút: chữ mới. Hai đến ba chữ mỗi ngày, mỗi chữ đi kèm ít nhất ba từ thật. Không học chữ "trơ trọi".
- 10 phút: đọc to. Đọc lại toàn bộ từ từ ngày đầu tới hôm nay. Danh sách lớn dần, nhưng tốc độ đọc cũng nhanh dần.
- 5 phút: viết. Chép năm từ trong ngày. Chú ý chữ có vòng tròn nhỏ ở đầu nét: viết bắt đầu từ vòng tròn đó.
Bạn có thể nghe và đọc theo đúng các từ trong từng tuần ở phần đọc theo mẫu; hệ thống chấm thanh điệu nên bạn biết ngay tuần ba mình đã đọc đúng thanh đi lên của nhóm cao chưa.
Những thứ không cần làm trong 30 ngày đầu
- Không cần thuộc tên 44 chữ theo thứ tự. Tên chữ (ก ไก่, ข ไข่...) có ích khi đánh vần qua điện thoại và tra từ điển, nhưng hãy học tên của chữ nào khi học tới chữ đó.
- Không cần thuộc bảng thanh điệu đầy đủ trước khi đọc. Bảng ấy chỉ có nghĩa khi bạn đã gặp đủ từ thật để thấy nó vận hành.
- Không cần đọc nhanh. Đọc chậm mà đúng thanh tốt hơn đọc nhanh mà sai. Tốc độ tự đến sau tháng thứ hai.
- Không cần bỏ phiên âm ngay ngày đầu, nhưng từ tuần ba hãy che phiên âm đi và chỉ nhìn chữ Thái.
Câu hỏi thường gặp
Học đọc chữ Thái mất bao lâu?
Đọc được từ đơn giản mất khoảng một tháng nếu học đều mỗi ngày. Đọc trôi một đoạn văn thì cần thêm vài tháng luyện đọc, tuỳ vốn từ của bạn.
Có nên học bảng chữ cái Thái theo thứ tự ก ข ค không?
Không nên dùng thứ tự đó làm thứ tự học. Học theo nhóm thanh (trung, thấp, cao) và theo chữ hay gặp sẽ giúp bạn đọc được từ thật sớm hơn nhiều.
Phụ âm trung trong tiếng Thái gồm những chữ nào?
Gồm chín chữ: ก จ ด ต ฎ ฏ บ ป อ. Trừ ฎ ฏ, bảy chữ còn lại nên học ngay trong tuần đầu.
Vì sao chữ ณ, ภ hiếm mà vẫn nên học sớm?
Vì chúng nằm trong từ rất thông dụng như คุณ, ภาษา. Phần lớn chữ hiếm chỉ là cách viết khác của âm đã biết, học như biến thể là nhanh.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu chữ cái Thái?
Hai đến ba chữ, mỗi chữ kèm vài từ thật, là nhịp vừa phải. Học năm sáu chữ một ngày thường dẫn tới quên nhanh và lẫn chữ giống nhau.