ผู้หญิง
phûu-yǐng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- phụ nữ
Câu ví dụ
ผู้หญิงคนนั้นคือใคร?Người phụ nữ đó là ai?
ถามผู้หญิงที่ไหนก็ได้Hãy hỏi bất kỳ người phụ nữ nào.
คุณเห็นผู้หญิงคนนั้นที่ไหนBạn thấy người phụ nữ đó ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›