เก็บ
kèp
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cất; thu nhặt
Câu ví dụ
คุณเก็บไว้เป็นความลับได้ไหม?Đừng nói với ai nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›