ภาษา
phaa-sǎa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- ngôn ngữ, tiếng
Câu ví dụ
เขาพูดภาษาอังกฤษÔng ấy nói tiếng Anh.
ฉันเข้าใจภาษาของคุณTôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศสTôi thích nói tiếng Pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›