การศึกษา
kaan-sùek-sǎa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- giáo dục
Câu ví dụ
ทอมจบการศึกษาTom đã tốt nghiệp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›