สิ่ง
sìng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- thứ, vật
Câu ví dụ
ฉันไม่ชอบสิ่งนั้นTôi không thích thế.
ไม่มีใครพูดสิ่งนั้นChả ai bảo thế.
ทำตามสิ่งที่เขาบอกคุณLàm bất cứ điều gì mà anh ấy nói với bạn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›