ชีวิต
chii-wít
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cuộc sống, sinh mạng
Câu ví dụ
ชีวิตช่างสวยงามCuộc đời thật đẹp
ฉันใช้ชีวิตแบบนั้นไม่ได้Tôi không thể sống tốt cho đời này
เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อนAnh ấy đã chết ba năm trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›