รับ
ráp
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nhận; đón
Câu ví dụ
ผมชื่อจอห์นครับTên tôi là John.
เปิดหนังสือครับMở sách ra!
ผมชื่อทอมครับTên tôi là Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›