พระ
phrá
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nhà sư; Phật
Câu ví dụ
ฉันเป็นคนไม่เชื่อในพระเจ้าTôi là một người vô thần.
อยากเป็นพระภิกษุในวัดโบราณTôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Lễ hội · 5 phút · miễn phí
›