Học xong 44 phụ âm và các nguyên âm, người học tiếng Thái vẫn hay khựng lại trước một chữ trông gần giống ภ nhưng có đuôi kéo dài xuống dưới dòng: ฤ. Nó nằm ngay trong những từ không thể tránh: ภาษาอังกฤษ (tiếng Anh), พฤหัส (thứ Năm), hai tháng พฤษภาคม và พฤศจิกายน, chữ ฤดู (mùa) trong văn viết. Giáo trình thường chỉ ghi "ฤ đọc là rư" rồi thôi, nên người học đọc อังกฤษ thành "ang-grựt" và được người Thái nhìn với vẻ hơi khó hiểu. Thực tế ฤ có ba cách đọc, và có quy luật khá rõ để đoán nên đọc cách nào.
ฤ là nguyên âm, không phải phụ âm
Trong bảng chữ Thái, ฤ được xếp vào nhóm nguyên âm, nhưng là một nguyên âm đặc biệt: nó mang sẵn âm r ở trong. Đây là di sản từ tiếng Phạn, nơi có một nguyên âm "r" hát được như một vần. Tiếng Thái mượn chữ viết, nhưng không giữ được âm đó, nên đọc nó thành ร + một nguyên âm:
- รึ — "rư", nguyên âm ư ngắn
- ริ — "ri", nguyên âm i ngắn
- เรอ — "rơ", nguyên âm ơ
Vì là nguyên âm, ฤ có thể đứng một mình làm âm tiết, như trong ฤดู, hoặc đứng sau một phụ âm để tạo âm ghép, như trong พฤ (phrư) hay กฤ (gri).
Bảng chữ Thái còn ba chữ anh em: ฤๅ (rư dài), ฦ và ฦๅ (lư ngắn, lư dài). Hai chữ ฦ, ฦๅ gần như không còn dùng. ฤๅ thì còn gặp trong một số từ như ฤๅษี (rʉʉ-sǐi, ẩn sĩ) và trong thơ.
Cách đọc thứ nhất: ri, sau ก ต ท ป ศ ส
Khi ฤ đứng sau các phụ âm ก ต ท ป ศ ส, nó thường đọc là ri:
- อังกฤษ (ang-grìt) — Anh, nước Anh. ภาษาอังกฤษ là tiếng Anh.
- ทฤษฎี (thrít-sà-dii) — lý thuyết.
- กฤษณา (grìt-sà-nǎa) — trầm hương, cũng là một tên người phổ biến.
อังกฤษ là từ đáng sửa đầu tiên, vì bạn sẽ nói nó rất nhiều: "có thực đơn tiếng Anh không", "nói tiếng Anh được không". Đọc "ang-grựt" theo kiểu "ฤ là rư" sẽ khiến người nghe phải đoán.
Cách đọc thứ hai: rư, khi đứng đầu hoặc sau ค น พ ม ห
Khi ฤ đứng đầu từ, hoặc sau ค น พ ม ห, nó thường đọc là rư:
- ฤดู (rʉ́-duu) — mùa: ฤดูร้อน (mùa nóng), ฤดูฝน (mùa mưa).
- พฤหัสบดี (phá-rʉ́-hàt-sà-bɔɔ-dii) — thứ Năm. Nói thường gọn thành วันพฤหัส.
- พฤษภาคม (phrʉ́t-sà-phaa-khom) — tháng Năm.
- พฤศจิกายน (phrʉ́t-sà-jì-gaa-yon) — tháng Mười Một.
- พฤติกรรม (phrʉ́t-tì-gam) — hành vi.
- ประพฤติ (prà-phrʉ́t) — cư xử.
- คฤหาสน์ (khá-rʉ́-hàat) — dinh thự.
Để ý พฤหัส và คฤหาสน์: ở đây พ và ค không ghép với r thành một cụm mà tách ra một âm tiết riêng, "phá-rư", "khá-rư". Trong khi ở พฤษภาคม, พ ghép thẳng với r thành "phrư". Hai cách đọc này không đoán được từ mặt chữ, phải học theo từng từ. May là số từ hay gặp không nhiều.
Cách đọc thứ ba: rơ, gần như chỉ trong ฤกษ์
ฤกษ์ (rə̂ək) nghĩa là giờ lành, thời điểm tốt theo chiêm tinh. Người Thái coi trọng ฤกษ์ khi cưới hỏi, khai trương, dọn nhà: ฤกษ์ดี (giờ tốt), ดูฤกษ์ (xem ngày giờ). Đây là từ duy nhất bạn thường gặp với cách đọc "rơ", nên học riêng nó là đủ.
Thanh điệu: coi ฤ như chữ ร
Muốn biết thanh của âm tiết có ฤ, hãy làm như với chữ ร (phụ âm thấp), hoặc theo phụ âm đứng trước nếu nó ghép với r:
| Từ | Phân tích | Thanh |
|---|---|---|
| ฤดู | ร thấp, âm tiết chết ngắn | cao: rʉ́ |
| ฤกษ์ | ร thấp, âm tiết chết dài | xuống: rə̂ək |
| อังกฤษ | ก trung, âm tiết chết | thấp: grìt |
| ทฤษฎี | ท thấp, âm tiết chết ngắn | cao: thrít |
| พฤษภาคม | พ thấp, âm tiết chết ngắn | cao: phrʉ́t |
Nếu bạn đã quen luật âm tiết chết, sẽ thấy ฤ không đặt ra luật thanh nào mới. Khó khăn duy nhất là chọn đúng nguyên âm.
Ngoại lệ: khi quy luật không đúng
Các quy luật trên là xu hướng, không phải tuyệt đối. Vài ngoại lệ hay gặp:
- ฤทธิ์ (rít) — quyền năng, phép thuật. ฤ đứng đầu từ nhưng đọc "ri", không phải "rư".
- อมฤต (à-má-rít) — cam lồ, nước bất tử. ฤ đứng sau ม nhưng vẫn đọc "ri".
Gặp một từ lạ có ฤ, đặc biệt là tên riêng, cách chắc nhất là tra từ điển có phiên âm hoặc nghe người Thái đọc. Tên người Thái hay dùng chữ gốc Phạn, nên ฤ xuất hiện trong tên nhiều hơn trong từ thường.
Ngoài tên người, ฤ còn hay nằm trong tên khu nhà, tên dự án, tên cửa hàng, vì chữ gốc Phạn nghe sang trọng. Ví dụ พฤกษา (phrʉ́k-sǎa, cây cỏ) là chữ rất hay gặp trong tên khu dân cư ở Bangkok. Nếu bạn thuê nhà hay hỏi đường tới một khu như vậy, đọc đúng ฤ giúp tài xế hay người đi đường nhận ra ngay địa danh bạn muốn đến.
ฤ trong từ điển và khi gõ chữ
Trong từ điển Thái, ฤ được xếp ngay sau ร, trước ล. Muốn tra ฤดู thì tìm ngay sau hết phần chữ ร. Người học hay lật sang phần nguyên âm hoặc tìm quanh chữ ด, không thấy rồi tưởng từ điển thiếu từ.
Khi gõ, ฤ nằm ở hàng phím Shift của bàn phím Thái. Một lỗi gõ phổ biến của người học là viết อังกริษ hay อังกฤต theo cách nghe. Chính tả đúng duy nhất là อังกฤษ, với ฤ và ษ ở cuối.
Bài luyện: đọc ba nhóm liền nhau
Để tai và miệng quen ba cách đọc, hãy đọc to từng nhóm, mỗi nhóm ba lần, rồi đọc xen kẽ các nhóm:
- Nhóm "ri": อังกฤษ — ทฤษฎี — ฤทธิ์
- Nhóm "rư": ฤดู — พฤษภาคม — พฤศจิกายน — พฤติกรรม — วันพฤหัส
- Nhóm "rơ": ฤกษ์ — ฤกษ์ดี
Sau đó ghép vào câu ngắn để luyện trong ngữ cảnh: พูดภาษาอังกฤษได้ไหมครับ (nói tiếng Anh được không ạ), เจอกันวันพฤหัสนะ (gặp nhau thứ Năm nhé), ฤดูฝนปีนี้มาเร็ว (mùa mưa năm nay đến sớm). Ba câu này đủ để bạn gặp ฤ ở cả ba vị trí thường thấy: sau phụ âm trung, sau phụ âm thấp và đứng đầu từ.
Khi đã đọc trôi, thử nhìn chữ mà không nhìn phiên âm. Mắt cần nhận ra ฤ là một nguyên âm có r, chứ không phải một phụ âm lạ cần thêm vần vào sau.
Những thứ không cần làm
- Không cần học ฦ và ฦๅ. Hai chữ này gần như không còn trong tiếng Thái hiện đại.
- Không cần thuộc danh sách phụ âm ghép như học thuộc luật. Thuộc mười từ trong bài là bạn đã nhận ra phần lớn những gì sẽ gặp: tiếng Anh, thứ Năm, hai tháng, mùa, hành vi, giờ lành.
- Không cần lo về âm r. Người Bangkok khi nói nhanh hay đọc r nhẹ hoặc gần như l. Đọc rõ chữ r như trong sách vẫn được hiểu hoàn toàn.
Các từ อังกฤษ, ฤดู, พฤหัส có sẵn trong phần đọc theo mẫu để bạn nghe giọng chuẩn rồi đọc theo, được chấm từng âm tiết.
Câu hỏi thường gặp
Chữ ฤ trong tiếng Thái đọc là gì?
ฤ có ba cách đọc: "ri" như trong อังกฤษ, "rư" như trong ฤดู, พฤษภาคม, và "rơ" trong ฤกษ์. Cách đọc phụ thuộc phụ âm đứng trước và từng từ cụ thể.
อังกฤษ đọc thế nào cho đúng?
Đọc là ang-grìt, âm tiết sau là "gri" thanh thấp. Không đọc thành "ang-grựt", vì sau ก thì ฤ thường đọc là "ri".
ฤ là phụ âm hay nguyên âm?
ฤ được xếp vào nhóm nguyên âm, nhưng mang sẵn âm r bên trong. Vì vậy khi đọc nó luôn có âm r, kèm nguyên âm i, ư hoặc ơ.
Trong từ điển Thái, ฤ nằm ở đâu?
ฤ được xếp ngay sau ร và trước ล. Muốn tra ฤดู hay ฤกษ์, hãy tìm ở cuối phần chữ ร.
Thứ Năm tiếng Thái đọc thế nào?
Viết là วันพฤหัสบดี, đọc wan phá-rʉ́-hàt-sà-bɔɔ-dii. Khi nói thường gọn thành วันพฤหัส, đọc wan phá-rʉ́-hàt.