อังกฤษ
ang-krìt
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- Anh (nước Anh, tiếng Anh)
Câu ví dụ
เขาพูดภาษาอังกฤษÔng ấy nói tiếng Anh.
คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม?Bạn biết nói tiếng Anh không?
เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่องCô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›