NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ไว้

wái
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • để (sẵn), giữ lại

Câu ví dụ

ทอมไว้วางใจแมรี่Tom tin tưởng Mary.
ทิ้งฉันไว้คนเดียว!Mặc kệ tôi đi!
คุณเก็บไว้เป็นความลับได้ไหม?Đừng nói với ai nhé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1