NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ตัว

tua
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • thân; con; cái

Câu ví dụ

ฉันมีแมวสองตัวTôi có hai con mèo.
ฉันเชื่อในตัวคุณTôi tin bạn.
เรามารวมตัวกันปีละครั้งChúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1