ตัว
tua
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- thân; con; cái
Câu ví dụ
ฉันมีแมวสองตัวTôi có hai con mèo.
ฉันเชื่อในตัวคุณTôi tin bạn.
เรามารวมตัวกันปีละครั้งChúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›