เธอ
thoe
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cô ấy; bạn, em
Câu ví dụ
เธออ่อนแอเกินไปBà ấy yếu quá.
เธอขายดอกไม้Cô ta bán hoa.
เธอยุ่งเหมือนทอมCô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›