กว่า
kwàa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- hơn
Câu ví dụ
ฉันสวยกว่าคุณTôi đẹp hơn bạn.
มาสายดีกว่าไม่มาMuộn còn hơn không.
ฉันต้องการเวลามากกว่านี้Tôi cần thêm thì giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›