เขา
khǎo
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- anh ấy, cô ấy; họ
Câu ví dụ
เขาอยู่คนเดียวAnh ta sống một mình.
เขาอยู่ที่ไหนคะAnh ấy đang sống ở đâu?
เขาพูดภาษาอังกฤษÔng ấy nói tiếng Anh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›