นั้น
nán
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đó, ấy
Câu ví dụ
มีโรงแรมตรงนั้นỞ kia có một cái khách sạn.
ฉันไม่ชอบสิ่งนั้นTôi không thích thế.
ตอนนั้นฉันอยู่ในเขาTôi đã ở trên núi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›