Ốm ở nước ngoài là lúc tiếng nói của bạn bị thử thách thật nhất: mệt, sốt, mà vẫn phải tả cho đúng mình đau ở đâu, đau kiểu gì. Người Việt học tiếng Thái thường thuộc một chữ "đau" là เจ็บ (jèp) hoặc ปวด (pùat) rồi dùng cho mọi thứ. Trong khi tiếng Thái chia cơn đau theo kiểu đau, và một chữ sai có thể đổi cả chỗ bệnh: ปวดคอ là mỏi, đau cổ gáy, còn เจ็บคอ là đau họng. Dược sĩ nghe bạn nói ปวดคอ sẽ đưa cao dán, không phải viên ngậm. Bài này tách các chữ "đau", rồi đi qua những câu cần nói ở hiệu thuốc và phòng khám, theo đúng thứ tự bạn sẽ gặp.
ปวด, เจ็บ, แสบ, คัน: bốn kiểu đau
ปวด: đau âm ỉ, nhức, từ bên trong
- ปวดหัว (pùat hǔa) — đau đầu, nhức đầu.
- ปวดท้อง (pùat thɔ́ɔng) — đau bụng.
- ปวดฟัน (pùat fan) — đau răng, nhức răng.
- ปวดหลัง (pùat lǎng) — đau lưng.
- ปวดเมื่อย (pùat mʉ̂ai) — mỏi nhừ người, ê ẩm cơ bắp sau khi làm việc nặng.
Một nghĩa làm người học bất ngờ: ปวดฉี่ (pùat chìi) là "buồn tiểu", ปวดท้องเข้าห้องน้ำ là đau bụng muốn đi vệ sinh. Tức là ปวด chỉ cảm giác căng tức từ bên trong, không nhất thiết là bệnh.
เจ็บ: đau do tổn thương, đau khi chạm vào
- เจ็บคอ (jèp khɔɔ) — đau họng, rát họng khi nuốt.
- เจ็บแผล (jèp phlɛ̌ɛ) — vết thương đau.
- เจ็บตรงนี้ (jèp trong níi) — đau chỗ này. Câu dùng khi bác sĩ ấn vào bụng hay tay.
- เจ็บหน้าอก (jèp nâa-òk) — đau ngực. Câu này nên nói rõ ngay khi tới bệnh viện.
เจ็บ còn dùng nghĩa bóng: เจ็บใจ là tức, uất, bị tổn thương về tình cảm. Và เจ็บป่วย là ốm đau nói chung, chữ hay gặp trên giấy tờ bảo hiểm.
แสบ: rát, xót, bỏng rát
- แสบตา (sɛ̀ɛp taa) — xót mắt (khói, bụi, xà phòng).
- แสบท้อง (sɛ̀ɛp thɔ́ɔng) — cồn cào, xót ruột, thường do đói hoặc dạ dày.
- แสบผิว — rát da, như sau khi phơi nắng.
คัน: ngứa
คัน (khan) là ngứa: คันตา (ngứa mắt), โดนยุงกัด คันมาก (bị muỗi đốt, ngứa lắm). Nổi mẩn là เป็นผื่น (pen phʉ̀ʉn).
Cặp cần nhớ nhất
| Nói | Nghĩa là | Đừng nhầm với |
|---|---|---|
| ปวดคอ | mỏi, đau cổ gáy | เจ็บคอ — đau họng |
| ปวดหัว | nhức đầu | เจ็บหัว — đau vì bị va vào đầu |
| ปวดท้อง | đau bụng | แสบท้อง — cồn cào, xót ruột |
Lý do cặp đầu dễ sai: คอ (khɔɔ) vừa là cổ, vừa là họng. Chữ "đau" đứng trước quyết định bạn đang nói phía ngoài hay phía trong.
Các triệu chứng khác hay cần
- เป็นไข้ (pen khâi) / มีไข้ (mii khâi) — bị sốt. ตัวร้อน — người nóng.
- เป็นหวัด (pen wàt) — bị cảm. มีน้ำมูก (mii náam-mûuk) — sổ mũi. ไอ (ai) — ho.
- เวียนหัว (wian hǔa) — chóng mặt. คลื่นไส้ (khlʉ̂ʉn-sâi) — buồn nôn.
- อาเจียน (aa-jian) — nôn, từ lịch sự dùng với bác sĩ; khẩu ngữ là อ้วก (ûak).
- ท้องเสีย (thɔ́ɔng sǐa) — tiêu chảy. ท้องผูก (thɔ́ɔng phùuk) — táo bón.
- ชา (chaa) — tê. มือชา là tê tay. Cùng chữ với ชา là trà, nghe theo ngữ cảnh.
- แพ้ (phɛ́ɛ) — dị ứng: แพ้ยา (dị ứng thuốc), แพ้อาหารทะเล (dị ứng hải sản), แพ้กุ้ง (dị ứng tôm).
Muốn nói đã bao lâu, thêm เป็นมา...แล้ว: เป็นมาสองวันแล้ว (pen maa sɔ̌ɔng wan lɛ́ɛo) — bị hai hôm rồi. Đây là câu đầu tiên bác sĩ nào cũng sẽ hỏi.
Ở hiệu thuốc: mẫu ยาแก้ + triệu chứng
Hiệu thuốc là ร้านขายยา (ráan khǎai yaa). Với bệnh nhẹ, người Thái thường ghé đây trước khi tới phòng khám. Chỉ cần một khung câu là gọi được hầu hết loại thuốc thông thường: ยาแก้ (yaa gɛ̂ɛ — thuốc chữa) + triệu chứng.
- ยาแก้ปวด — thuốc giảm đau.
- ยาแก้ไอ — thuốc ho.
- ยาแก้แพ้ — thuốc chống dị ứng.
- ยาแก้ท้องเสีย — thuốc tiêu chảy.
- Riêng thuốc hạ sốt hay gọi là ยาลดไข้ (yaa lót khâi).
Câu hỏi đầy đủ: มียาแก้ไอไหมครับ (mii yaa gɛ̂ɛ ai mǎi khráp) — Có thuốc ho không ạ? Dược sĩ sẽ dặn cách dùng bằng mấy cụm cố định: ก่อนอาหาร (trước bữa ăn), หลังอาหาร (sau bữa ăn), ก่อนนอน (trước khi ngủ), วันละ...ครั้ง (ngày ... lần), ครั้งละ...เม็ด (mỗi lần ... viên). Nghe không kịp thì nhờ viết lên vỏ thuốc: ช่วยเขียนให้หน่อยได้ไหมครับ. Người Thái làm vậy với nhau rất thường.
Nhớ báo dị ứng trước khi nhận thuốc: ผมแพ้ยา... kèm tên thuốc. Tên thuốc gốc thường đọc theo kiểu Thái hoá từ tiếng Anh, nên nếu bạn bị dị ứng thuốc nào, hãy lưu sẵn tên tiếng Anh của nó trong điện thoại để đưa ra.
Ở phòng khám và bệnh viện: những câu bạn sẽ được hỏi
Bệnh viện là โรงพยาบาล (roong-phá-yaa-baan), phòng khám là คลินิก (khli-nìk), bác sĩ là หมอ (mɔ̌ɔ), y tá là พยาบาล (phá-yaa-baan). Thứ tự thường gặp: quầy đăng ký, đo huyết áp cân nặng, rồi vào gặp bác sĩ. Những câu sẽ được hỏi gần như cố định:
- เป็นอะไรมาครับ (pen à-rai maa khráp) — Bị làm sao vậy?
- เป็นมากี่วันแล้ว (pen maa gìi wan lɛ́ɛo) — Bị mấy ngày rồi?
- ปวดตรงไหน (pùat trong nǎi) — Đau chỗ nào?
- แพ้ยาอะไรไหม (phɛ́ɛ yaa à-rai mǎi) — Có dị ứng thuốc gì không?
- มีโรคประจำตัวไหม (mii rôok prà-jam-tua mǎi) — Có bệnh nền không?
Câu cuối hay làm người học khựng: โรคประจำตัว nghĩa đen là "bệnh đi theo người", tức bệnh mạn tính, bệnh nền. Nếu không có thì đáp ไม่มีครับ. Nếu có, chuẩn bị sẵn tên bệnh bằng tiếng Thái trước khi đi.
Khi bác sĩ hẹn tái khám, bạn sẽ nghe chữ นัด (nát — hẹn): หมอนัดอีกอาทิตย์หน้า (bác sĩ hẹn tuần sau quay lại). Còn chuyện bảo hiểm, giấy tờ, chi phí thì mỗi nơi một khác; hỏi trực tiếp quầy đăng ký và đừng dựa vào số liệu trên mạng.
Một lượt mua thuốc trọn vẹn
Ghép các mảnh ở trên lại, một lần ghé hiệu thuốc vì đau họng sẽ diễn ra gần như thế này:
- Bạn: เจ็บคอ มีไข้นิดหน่อยครับ (jèp khɔɔ, mii khâi nít-nɔ̀i khráp) — Tôi đau họng, hơi sốt.
- Dược sĩ: เป็นมากี่วันแล้วคะ ไอด้วยไหม — Bị mấy ngày rồi? Có ho không?
- Bạn: เมื่อวานครับ ไม่ค่อยไอ (mʉ̂a-waan khráp, mâi khɔ̂i ai) — Từ hôm qua, không ho mấy.
- Dược sĩ: แพ้ยาอะไรไหมคะ — Có dị ứng thuốc gì không?
- Bạn: ไม่แพ้ครับ — Không dị ứng.
- Dược sĩ: ยาลดไข้ทานเวลามีไข้ ส่วนยาอมอันนี้อมได้เรื่อยๆ ค่ะ — Thuốc hạ sốt uống khi sốt, còn viên ngậm này ngậm dần.
Để ý dược sĩ dùng ทาน cho thuốc, bậc lịch sự của "ăn/uống". Chữ ยาอม (yaa om) là viên ngậm, อม là ngậm. Và ไม่ค่อย (không... lắm) là cách tả mức nhẹ rất hữu ích khi đi khám: ไม่ค่อยปวด, ไม่ค่อยไอ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng một chữ เจ็บ cho mọi cơn đau. Đau đầu, đau bụng, đau răng là ปวด.
- Nói ปวดคอ khi đau họng. Đổi sang เจ็บคอ.
- Nói "bị ốm" bằng ถูก hay โดน. Ốm là ไม่สบาย hoặc ป่วย, không có ai "làm" bạn ốm.
- Quên nói đã bao lâu. เป็นมา...แล้ว là thông tin bác sĩ cần đầu tiên.
Những điều không cần làm
- Không cần học tên giải phẫu. Bác sĩ cần biết vùng nào và kiểu đau. Chỉ tay vào chỗ đau và nói ปวดตรงนี้ hay เจ็บตรงนี้ đã đủ.
- Không cần tự dịch tên bệnh. Người bệnh không chẩn đoán; bạn chỉ tả triệu chứng, bao lâu, có sốt không, có dị ứng gì.
- Không cần cố nói khi đau nặng. Bệnh viện lớn ở các thành phố có quầy hỗ trợ người nước ngoài. Câu ngắn nhất cứu được bạn là ช่วยด้วย (chûai dûai — cứu với) và ไม่สบายมาก (rất mệt).
Muốn không bị khựng lúc mệt, hãy luyện trước khi cần. Phần luyện nói cho bạn đóng vai bệnh nhân, tả triệu chứng và trả lời đúng những câu hỏi ở trên.
Câu hỏi thường gặp
ปวด và เจ็บ khác nhau thế nào?
ปวด là đau âm ỉ, nhức từ bên trong như ปวดหัว, ปวดท้อง. เจ็บ là đau do tổn thương hoặc đau khi chạm vào như เจ็บแผล, và đau họng là เจ็บคอ.
Đau họng tiếng Thái nói thế nào?
Là เจ็บคอ. Nếu nói ปวดคอ, người Thái sẽ hiểu là bạn đau mỏi cổ gáy.
Mua thuốc ở Thái nói sao?
Dùng khung มียาแก้ + triệu chứng + ไหมครับ, ví dụ มียาแก้ไอไหมครับ. Thuốc hạ sốt là ยาลดไข้, thuốc giảm đau là ยาแก้ปวด.
"Tôi bị dị ứng" tiếng Thái là gì?
Là ผมแพ้... hoặc ฉันแพ้..., thêm thứ gây dị ứng phía sau: แพ้ยา, แพ้กุ้ง, แพ้อาหารทะเล.
โรคประจำตัว nghĩa là gì?
Là bệnh nền, bệnh mạn tính bạn mang theo lâu dài. Nhân viên y tế hỏi มีโรคประจำตัวไหม để biết bạn có bệnh nền nào không.