ไม่ว่า
mâi-wâa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- bất kể
Câu ví dụ
พ่อของฉันไม่ว่างBố tôi bận.
ฉันไม่ว่างTôi không rảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›