อาศัย
aa-sǎi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- sống; dựa vào
Câu ví dụ
ฉันอาศัยอยู่ที่นี่Tôi sống ở đây.
คุณอาศัยอยู่ที่ไหน?Bạn sống ở đâu?
คุณอาศัยอยู่ที่นี่หรือไม่?Bạn có sống ở đây không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›