เป็น
pen
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- là; biết (làm); bị (bệnh)
Câu ví dụ
ฉันเป็นนักข่าวTôi là nhà báo.
ฉันเป็นคนอิสระTôi là một người đàn ông tự do.
นั่นเป็นของฉันCái đó là của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›