ที่
thîi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- ở, tại; nơi; mà
Câu ví dụ
คุณอยู่ที่ไหน?Bạn ở đâu
ฉันจะนอนที่นี่Tôi sẽ ngủ ở đây.
เขาอยู่ที่ไหนคะAnh ấy đang sống ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›