ของ
khǎwng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- của; đồ vật
Câu ví dụ
นั่นเป็นของฉันCái đó là của tôi.
ล้างเท้าของคุณRửa chân đi.
อ้าปากของคุณ!Mở miệng ra!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›