เกิด
kòet
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- sinh ra; xảy ra
Câu ví dụ
มันจะไม่เกิดขึ้นĐiều đó sẽ không xảy ra.
เกิดอะไรขึ้นกับคุณ?Bạn bị làm sao vậy?
ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้ายTôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›