ออก
àwk
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- ra
Câu ví dụ
ทอมออกไปแล้วTom đã rời đi.
ทอมมีสิทธิ์ในการออกเสียงลงคะแนนTom có quyền bầu cử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›