หน้า
nâa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- mặt; trang; phía trước; mùa
Câu ví dụ
มันอาจแข็งในสัปดาห์หน้าnó có thể đóng băng vào tuần tới
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›