สามารถ
sǎa-mâat
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- có thể
Câu ví dụ
คุณสามารถช่วยฉันBạn có thể giúp tôi.
คุณสามารถทำมันได้bạn có thể làm được
เด็กทุกคนสามารถทำได้Trẻ con đều làm được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›