สงคราม
sǒng-khraam
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- chiến tranh
Câu ví dụ
สงครามจบแล้วChiến tranh đã kết thúc.
หนึ่งล้านคนเสียชีวิตในสงครามMột triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›