บิน
bin
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- bay
Câu ví dụ
เราไม่บินChúng tôi không bay.
สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน?Sân bay cách đây bao xa?
ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอTôi nhìn thấy UFO.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›