นี่
nîi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đây, cái này
Câu ví dụ
นี่คือต้นมะนาวĐây là một cây chanh.
ฉันจะนอนที่นี่Tôi sẽ ngủ ở đây.
ฉันจะอยู่ที่นี่Tôi sẽ ở lại đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›