ต่อไป
tàw-pai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- tiếp theo
Câu ví dụ
ฉันไม่ชอบคุณอีกต่อไปTôi không thích bạn nữa
ต่อไปTiếp tục đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›