ดัง
dang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- to (tiếng); nổi tiếng
Câu ví dụ
กรุณาพูดดังขึ้นXin nói to hơn nữa ạ.
ดังขึ้นอีกTo nữa lên
ดังขึ้นTo nữa lên
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›