NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ตั้งแต่

tâng-tàe
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • từ (khi)

Câu ví dụ

ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมงTôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1