❌ ไม่
mai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- KhôngA1
- khôngA1
Câu ví dụ
ทอมไม่กินเนื้อTom không ăn thịt.
ทอมไม่เห็นด้วยTom không đồng ý.
ฉันไม่เชื่อคุณTôi không tin bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCấu trúc câu · 5 phút · miễn phí
›