1️⃣ หนึ่ง
nueng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- MộtA1
- mộtA1
Câu ví dụ
พวกเราคือที่หนึ่งChúng tôi là số một.
คนหนึ่งสามารถหาเวลาได้เสมอMột người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
หนึ่งล้านคนเสียชีวิตในสงครามMột triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSố đếm & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›