แสดง
sà-daeng
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- thể hiện; biểu diễn
Câu ví dụ
ขอแสดงความยินดี!Chúc mừng nhé!
แสดงให้ฉันCho tôi xem.
ขอแสดงความยินดีด้วย!Chúc mừng nhé!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›