กำลัง
kam-lang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đang; sức lực
Câu ví dụ
ฉันกำลังดูทีวีTôi đang xem ti vi.
เรากำลังร้องไห้Chúng ta đang khóc.
ฉันกำลังจะไปTôi sẽ đi ngủ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›