แย่
yâe
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tệ
Câu ví dụ
ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›