มืด
mûet
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tối
Câu ví dụ
ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืดTôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›