👩 แม่
mae
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- MẹA1
- mẹA1
Câu ví dụ
คุณเป็นแม่ที่ดีBạn là người mẹ tốt.
พ่อแม่ของฉันหย่ากันCha mẹ tôi đã ly dị.
แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวังMẹ tôi cẩn thận mở cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSố đếm & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›