👨 พ่อ
pho
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- BốA1
- bốA1
Câu ví dụ
พ่อของฉันยุ่งBố tôi bận.
พ่อของฉันไม่ว่างBố tôi bận.
พ่อคุณเป็นอย่างไรBa của bạn sao rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSố đếm & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›