NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

💸 แพง

phaeng
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • ĐắtA1
  • đắtA2

Câu ví dụ

งานแต่งงานมีราคาแพงĐám cưới tốn kém.
เมื่อใดก็ตามที่ฉันพบบางสิ่งที่ฉันชอบมันจะแพงเกินไปHễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1