🌅 พรุ่งนี้
phrung-ni
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- Ngày maiA1
- ngày maiB1
Câu ví dụ
คุณมีแผนจะทำอะไรพรุ่งนี้ไหม?Mai bạn có dự định gì không?
พรุ่งนี้คุณมีแผนจะทำอะไรไหม?Mai bạn có dự định gì không?
ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไรKhông biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThì & Trạng thái · 5 phút · miễn phí
›