เหลือ
lǔea
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- còn lại, thừa
Câu ví dụ
เหลือเชื่อ!Thật là khó tin!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.