ยังคง
yang-khong
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- vẫn còn
Câu ví dụ
น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่Em trai tôi vẫn đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›